checkout lane
Nghĩa thường dùng
“I waited in the checkout lane.”Tôi đã chờ ở làn thanh toán.
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I waited in the checkout lane.”Tôi đã chờ ở làn thanh toán.
Đang tải...