Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

checkout lane

/ˈtʃɛk.aʊt leɪn/

Nghĩa thường dùng

làn thanh toán tại siêu thị cụm từ

“I waited in the checkout lane.”Tôi đã chờ ở làn thanh toán.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...