Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

checkroom

//

* danh từ
  • phòng gửi áo mũ
  • phòng giữ hành lý
Định nghĩa tiếng Anh

n. a room where baggage or parcels are checked

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...