checkroom
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
checkroom
//
* danh từ- phòng gửi áo mũ
- phòng giữ hành lý
Định nghĩa tiếng Anh
n. a room where baggage or parcels are checked
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a room where baggage or parcels are checked
Đang tải...