Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

checkroom

/'tʃekru:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

checkroom

//

* danh từ
  • phòng gửi áo mũ
  • phòng giữ hành lý
Định nghĩa tiếng Anh

n. a room where baggage or parcels are checked

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...