cheer over
Nghĩa thường dùng
“The fans cheered over the victory.”Các cổ động viên đã cổ vũ cho chiến thắng.
Từ điển Anh–Việt
112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The fans cheered over the victory.”Các cổ động viên đã cổ vũ cho chiến thắng.
Đang tải...