Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #10850

cheerfully

//

* phó từ
  • vui vẻ, phấn khởi
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a cheerful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...