Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26277

cheerfulness

/'tʃiəfulnis/

danh từ

  • sự hoan hỉ, sự hân hoan, sự vui mừng, sự phấn khởi
  • sự vui mắt, sự vui vẻ
  • sự vui lòng, sự sẵn lòng, sự không miễn cưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being cheerful and dispelling gloom\nn. a feeling of spontaneous good spirits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...