cheerfulness
/'tʃiəfulnis/ phổ biến #26277
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cheerfulness
/'tʃiəfulnis/
danh từ
- sự hoan hỉ, sự hân hoan, sự vui mừng, sự phấn khởi
- sự vui mắt, sự vui vẻ
- sự vui lòng, sự sẵn lòng, sự không miễn cưỡng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being cheerful and dispelling gloom n. a feeling of spontaneous good spirits