Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cheerfulness

/'tʃiəfulnis/ phổ biến #26277
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cheerfulness

/'tʃiəfulnis/

danh từ

  • sự hoan hỉ, sự hân hoan, sự vui mừng, sự phấn khởi
  • sự vui mắt, sự vui vẻ
  • sự vui lòng, sự sẵn lòng, sự không miễn cưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being cheerful and dispelling gloom n. a feeling of spontaneous good spirits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...