Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cheerily

phổ biến #25306
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cheerily

//

* phó từ
  • vui vẻ, phấn khởi
Định nghĩa tiếng Anh

r in a cheerful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...