cheeriness
phổ biến #39424
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cheeriness
//
* danh từ- sự vui vẻ, sự phấn khởi
Định nghĩa tiếng Anh
n. The state of being cheery.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The state of being cheery.
Đang tải...