cheeringly
/t'ʃɪərɪŋlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cheeringly
//
- xem cheer
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a manner to cheer or encourage.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a manner to cheer or encourage.
Đang tải...