Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cheerlessness

/'tʃiəlisnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cheerlessness

/'tʃiəlisnis/

danh từ

  • sự buồn ủ rũ, sự ỉu xìu; sự âm u, sự ảm đạm
  • sự không vui vẻ, sự miễn cưỡng, sự bất đắc dĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of dreary or pessimistic sadness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...