Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cheese-cake

/'tʃi:zkeik/

danh từ

  • bánh kem
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ảnh đàn bà cởi truồng, ảnh đàn bà ăn mặc loã lồ ((cũng) leg_art)
Biến thể từ cheese-cakes số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...