cheeseburger
/'tʃi:zbә:gә/ phổ biến #16235
Biến thể từ
cheeseburgers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cheeseburger
//
* danh từ- thịt băm có lẫn phó mát
Định nghĩa tiếng Anh
n. a hamburger with melted cheese on it