Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13628

cheesecake

//

* danh từ
  • bánh kem phó mát
  • ảnh phụ nữ đẹp dùng trong quảng cáo
Biến thể từ cheesecakes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. made with sweetened cream cheese and eggs and cream baked in a crumb crust\nn. a photograph of an attractive woman in minimal attire

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...