cheesecake
//
* danh từ- bánh kem phó mát
- ảnh phụ nữ đẹp dùng trong quảng cáo
Biến thể từ
cheesecakes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. made with sweetened cream cheese and eggs and cream baked in a crumb crust\nn. a photograph of an attractive woman in minimal attire