cheeseparing
/'tʃi:zpeәriŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cheeseparing
//
* danh từ- sự chi li trong chi tiêu
- tính bủn xỉn
Định nghĩa tiếng Anh
s giving or spending with reluctance
Từ điển Anh–Việt
111.808 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s giving or spending with reluctance
Đang tải...