Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cheesiness

/'tʃi:zinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cheesiness

/'tʃi:zinis/

danh từ

  • chất phó mát; mùi phó mát
  • sự đúng mốt; vẻ sang, vẻ bảnh
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự tồi; hạng bét
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being cheesy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...