Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chefs-d'oeuvre

/ʃei'də:vr/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chefs-d'oeuvre

/ʃei'də:vr/

danh từ, số nhiều chefs-d'oeuvre

  • kiệt tác, tác phẩm lớn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...