Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chelate laser

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chelate laser

//

  • (Tech) bộ kích quang hợp chất đất hiếm/sêlat
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...