chemical composition /ˈkemɪkəl ˌkɑːmpəˈzɪʃən/
cụm từ
- thành phần hóa học
- chemical composition of a substance: thành phần hóa học của một chất
- analyze the chemical composition: phân tích thành phần hóa học
- vary in chemical composition: khác nhau về thành phần hóa học