Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chemical composition /ˈkemɪkəl ˌkɑːmpəˈzɪʃən/

cụm từ

  • thành phần hóa học
    • chemical composition of a substance: thành phần hóa học của một chất
    • analyze the chemical composition: phân tích thành phần hóa học
    • vary in chemical composition: khác nhau về thành phần hóa học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...