Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chemical fertilizers /ˈkɛmɪkəl ˈfɜːrtɪlaɪzərz/

danh từ

  • phân bón hóa học
    • apply chemical fertilizers: bón phân hóa học
    • overuse of chemical fertilizers: lạm dụng phân bón hóa học
    • chemical fertilizers and pesticides: phân bón hóa học và thuốc trừ sâu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...