Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chemically

/'kemikli/ phổ biến #13263
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chemically

//

* phó từ
  • về phương diện hoá học
Định nghĩa tiếng Anh

r. with chemicals r. with respect to chemistry

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...