Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13263

chemically

//

* phó từ
  • về phương diện hoá học
Định nghĩa tiếng Anh

r. with chemicals\nr. with respect to chemistry

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...