Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chemicals

/'kemikəlz/

danh từ số nhiều

  • hoá chất, chất hoá học
Định nghĩa tiếng Anh

n material produced by or used in a reaction involving changes in atoms or molecules

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...