Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chemico-physical

/'kemikou'fizikəl/

tính từ

  • (thuộc) lý hoá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...