Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chemiluminescence

//

  • (Tech) phát quang hóa học
Định nghĩa tiếng Anh

n. luminescence resulting from a chemical reaction as the oxidation of luciferin in fireflies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...