Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chemiluminescence

/,kemi,lu:mi'nesns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chemiluminescence

//

  • (Tech) phát quang hóa học
Định nghĩa tiếng Anh

n. luminescence resulting from a chemical reaction as the oxidation of luciferin in fireflies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...