Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chemisette

/,ʃemi:'zet/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chemisette

/,ʃemi:'zet/

danh từ

  • áo lá (mặc trong, không tay)
  • vạt ngực (trang trí ngực và cổ áo bằng ren hay vải mịn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. An under-garment, worn by women, usually covering the neck, shoulders, and breast.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...