chemoprophylactic
/-'læktik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chemoprophylactic
//
* tính từ- thuộc cách phòng bệnh bằng thuốc
Từ điển Anh–Việt
112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...