chemotactic
/,kemәu'tæktik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chemotactic
//
* tính từ- theo hoá chất
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...