Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chemotaxis

/,kemә'tæksis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chemotaxis

//

* danh từ
  • (sinh học) tính theo hoá chất
Định nghĩa tiếng Anh

n. movement by a cell or organism in reaction to a chemical stimulus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...