Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chemotropic

/,kemәj'trɔpik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chemotropic

//

  • xem chemotropism
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...