chenopodiaceous
/,ki:nəpoudi'eiʃəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chenopodiaceous
/,ki:nəpoudi'eiʃəs/
tính từ
- (thực vật học) (thuộc) họ rau muối
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...