Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cherisher

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cherisher

//

  • xem cherish
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who cherishes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...