Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cherishingly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cherishingly

//

  • xem cherish
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...