cherry-blomssom
/'tʃeri,blɔsəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cherry-blomssom
/'tʃeri,blɔsəm/
danh từ
- hoa anh đào
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...