Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cherubim

/'tʃerəb/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cherubim

/'tʃerəb/

danh từ, số nhiều cherubim

  • (số nhiều cherubim) tiểu thiên sứ
  • cherubs đứa bé dễ thương, đứa trẻ ngây thơ
  • (nghệ thuật) (số nhiều cherubs) đứa bé có cánh
Định nghĩa tiếng Anh

n a sweet innocent baby n an angel of the second order whose gift is knowledge; usually portrayed as a winged child

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...