Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cheshire cat

/'tʃeʃəkæt/

danh từ

  • người lúc nào cũng nhăn nhở
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...