Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cheshire cat

/'tʃeʃəkæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cheshire cat

/'tʃeʃəkæt/

danh từ

  • người lúc nào cũng nhăn nhở
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...