Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chess-man

/'tʃesmæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chess-man

/'tʃesmæn/

danh từ

  • quân cờ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...