chessboard
/'tʃesbɒ:d/ phổ biến #23620
Biến thể từ
chessboards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chessboard
//
* danh từ- bàn cờ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a checkerboard used to play chess