Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chessboard

/'tʃesbɒ:d/ phổ biến #23620
Biến thể từ chessboards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chessboard

//

* danh từ
  • bàn cờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a checkerboard used to play chess

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...