Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chessel

/'tʃesl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chessel

//

* danh từ
  • thùng để làm pho-mát
Định nghĩa tiếng Anh

n. The wooden mold in which cheese is pressed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...