Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chessman

/'tʃesmәn/
Biến thể từ chessmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chessman

//

* danh từ
  • quân cờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of 16 white and 16 black pieces used in playing the game of chess

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...