Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chest-note

/'tʃestnout/

danh từ

  • giọng yếu ớt, giọng ngực (hát, nói)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...