Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chest-protector

/'tʃestprə,tektə/

danh từ

  • tấm giáp che ngực, cái che ngực
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...