chest-trouble
/'tʃest,trʌbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chest-trouble
/'tʃest,trʌbl/
danh từ
- bệnh phổi mạn
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...