Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chest-trouble

/'tʃest,trʌbl/

danh từ

  • bệnh phổi mạn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...