Từ điển Anh–Việt

112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chest-voice

/'tʃestvɔis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chest-voice

/'tʃestvɔis/

danh từ

  • tiếng nói yếu ớt, tiếng ngực
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...