Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chest-voice

/'tʃestvɔis/

danh từ

  • tiếng nói yếu ớt, tiếng ngực
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...