Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chestersfield

/'tʃestəfi:ld/

danh từ

  • ghế trường kỷ
  • áo choàng, áo bành tô
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...