chestersfield
/'tʃestəfi:ld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chestersfield
/'tʃestəfi:ld/
danh từ
- ghế trường kỷ
- áo choàng, áo bành tô
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...