chestily
/'tʃestili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chestily
/'tʃestili/
phó từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hay ưỡn ngực làm bộ, vênh váo; tự phụ
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...