Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chestofdrawers /ˌtʃestəvˈdrɔːz/

n.phr

  • Tủ kéo

ví dụ

I keep my socks in the chest of drawers. — Tôi để tất của mình trong tủ kéo.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...