Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35162

chesty

/'tʃesti/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) có ngực nở
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hay ưỡn ngực làm bộ, vênh váo; tự phụ
  • (thông tục) dễ mắc bệnh phổi, có triệu chứng bệnh phổi
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by a large or well-developed chest\ns having or showing feelings of unwarranted importance out of overbearing pride

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...