Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cheviot

/'ʃeviət/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cheviot

/'ʃeviət/

danh từ

  • hàng len soviôt
Định nghĩa tiếng Anh

n. hardy hornless sheep of the Cheviot Hills noted for its short thick wool

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...