Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34917

chewable

//

  • xem chew
Định nghĩa tiếng Anh

s. easy to cut or chew

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...