Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chewable

phổ biến #34917
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chewable

//

  • xem chew
Định nghĩa tiếng Anh

s. easy to cut or chew

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...