Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chewing-gum

/'tʃu:iɳgʌm/

danh từ

  • kẹo cao su, kẹo nhai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...