chewing-gum
/'tʃu:iɳgʌm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chewing-gum
/'tʃu:iɳgʌm/
danh từ
- kẹo cao su, kẹo nhai
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...