Chi-square distribution
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Chi-square distribution
//
- (Econ) Phân phốI Kai bình phương (Phân phối khi bình phương)+ Một phân bố xác suất với tham số n bậc tự do của tham số. Xem CONTINGENCY TABLES.
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...