Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chiasmal

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chiasmal

//

  • xem chiasma
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to a chiasm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...